dân tộc hoá
Các nhạc sĩ đã dân tộc hoá giai điệu phương Tây bằng cách sử dụng thang âm ngũ cung và nhạc cụ truyền thống.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một yếu tố, hiện tượng văn hóa, xã hội, kinh tế... mang đặc tính, màu sắc, tinh thần của dân tộc mình: Hành động tiếp nhận, cải biến một cái gì đó có nguồn gốc từ bên ngoài để nó phù hợp và thấm nhuần bản sắc, phong cách của dân tộc tiếp nhận.
- Quá trình chuyển hóa thành thuộc về dân tộc: Sự biến đổi từ trạng thái "ngoại lai" hoặc "chung chung" sang trạng thái mang đậm dấu ấn và thuộc về một dân tộc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhạc sĩ đã dân tộc hoá giai điệu phương Tây bằng cách sử dụng thang âm ngũ cung và nhạc cụ truyền thống. (Các nhạc sĩ đã làm cho giai điệu phương Tây mang màu sắc dân tộc bằng cách sử dụng thang âm ngũ cung và nhạc cụ truyền thống.)
- Việc dân tộc hoá trang phục này khiến nó trở nên gần gũi hơn với người dân địa phương. (Việc làm cho trang phục này mang tính dân tộc khiến nó trở nên gần gũi hơn với người dân địa phương.)
- Họ chủ trương dân tộc hoá các điệu múa nước ngoài. (Họ chủ trương làm cho các điệu múa nước ngoài mang phong cách dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quá trình dân tộc hoá": Chỉ một xu hướng, một sự vận động lâu dài nhằm làm cho các yếu tố ngoại sinh trở nên bản địa, dân tộc.
- Quá trình dân tộc hoá Phật giáo ở Việt Nam đã tạo nên một bản sắc riêng. (Quá trình làm cho Phật giáo mang tính dân tộc ở Việt Nam đã tạo nên một bản sắc riêng.)
- "Tính dân tộc hoá": Đặc tính, khả năng hoặc mức độ đã được làm cho mang màu sắc dân tộc.
- Tính dân tộc hoá trong tác phẩm của ông thể hiện rất rõ qua cách sử dụng ngôn ngữ. (Đặc tính mang màu sắc dân tộc trong tác phẩm của ông thể hiện rất rõ qua cách sử dụng ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dân tộc hoá (danh từ) (thường dùng trong văn viết học thuật): Chỉ bản thân hành động, quá trình dân tộc hoá.
- Sự dân tộc hoá là một hiện tượng văn hóa phổ biến. (Việc/Quá trình làm cho mang tính dân tộc là một hiện tượng văn hóa phổ biến.)
- Bản địa hoá: Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh việc làm cho phù hợp với điều kiện, môi trường địa phương/bản địa.
- Dân gian hoá: Nhấn mạnh việc làm cho trở nên phổ biến, gần gũi và thuộc về quần chúng nhân dân.
Từ đồng nghĩa
- Bản địa hoá: Làm cho mang tính địa phương, bản xứ.
- Việt Nam hoá (trong ngữ cảnh Việt Nam): Làm cho mang tính chất, phong cách Việt Nam.
- Nội địa hoá: Làm cho trở thành của trong nước.
Từ trái nghĩa
- Ngoại lai hoá: Làm cho mang tính chất nước ngoài, xa lạ.
- Quốc tế hoá: Làm cho mang tính chất quốc tế, phổ biến toàn cầu.
- Toàn cầu hoá: Làm cho mang tính toàn cầu, xóa nhòa đặc trưng dân tộc.
Lưu ý sử dụng
- "Dân tộc hoá" khác với "quốc hữu hoá" (nationalize về mặt kinh tế, chuyển tài sản tư nhân thành sở hữu nhà nước). "Dân tộc hoá" thiên về khía cạnh văn hóa, tinh thần, bản sắc.
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, chính luận, phê bình văn hóa nghệ thuật.